PStats
PStats

ID khái niệm · EP4064-CUSA25801_00-NARITABOY0000000
Giá tại cửa hàng
USA
Mua trên
PlayStation Store

ESRB Teen
ESRBKhả năng tương thích & chế độ
Đã chuyển đổi sang IDR để so sánh. Giá gốc tại cửa hàng vẫn được hiển thị trên mỗi hàng khi cần thiết.
Được so sánh bằng IDR sau khi chuyển đổi. Nhấn nút để chuyển đổi giữa rẻ nhất ↔ đắt nhất.
| Cửa hàng | Giá (IDR) | Giảm giá | Đã cập nhật |
|---|---|---|---|
335 699,17 IDR875,00 TRY | — | 12.06.2026 | |
392 375,05 IDR2 081,00 ₹ | — | 12.06.2026 | |
409 784,59 IDR39,95 NZ$ | — | 12.06.2026 | |
423 970,38 IDR33,49 CA$ | — | 28.04.2026 | |
449 061,86 IDR24,99 $ | — | 26.04.2026 | |
472 831,04 IDR37,95 A$ | — | 12.06.2026 | |
479 644,55 IDR19,99 £ | — | 12.06.2026 | |
494 516,97 IDR35,54 SGD | — | 12.06.2026 | |
511 955,68 IDR10,71 BHD | — | 12.06.2026 | |
511 955,68 IDR8,80 KWD | — | 12.06.2026 | |
511 955,68 IDR103,70 QAR | — | 12.06.2026 | |
513 649,98 IDR24,99 € | — | 12.06.2026 | |
530 327,1 IDR479,00 ZAR | — | 12.06.2026 | |
593 165,15 IDR99,00 ₪ | — | 12.06.2026 |
Bộ lọc
Chọn ngôn ngữ để làm nổi bật các cửa hàng. Chạm vào quốc gia để mở rộng thông tin về lồng tiếng và phụ đề.
14 магазинов · цены в оригинальной валюте
Các bản mở rộng, season pass, phiên bản và các SKU khác liên quan đến tựa game này.
Không tìm thấy DLC
Đăng nhập để bắt đầu một chủ đề về trò chơi này.